land-leech
giọng máy của trình duyệt
land-leech nghĩa là vắt.
Nghĩa của land-leech
Danh từ
- Vắt.
Dạng từ của land-leech
| Số nhiều | land-leeches |
Câu hỏi thường gặp
land-leech nghĩa là gì?
land-leech (danh từ) nghĩa là vắt.
land-leech nghĩa là vắt.
| Số nhiều | land-leeches |
land-leech (danh từ) nghĩa là vắt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.