TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

land-tax

US/ˈlænd.ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

land-tax nghĩa là thuế ruộng đất, thuế đất.

Nghĩa của land-tax

Danh từ

  1. Thuế ruộng đất.
  2. Kinh tế học Thuế đất.

Dạng từ của land-tax

Số nhiềuland taxes

Câu hỏi thường gặp

land-tax nghĩa là gì?

land-tax (danh từ) nghĩa là thuế ruộng đất, thuế đất.

land-tax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của land-tax: giọng Mỹ (US) /ˈlænd.ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.