land-tax
US/ˈlænd.ˈtæks/
giọng máy của trình duyệt
land-tax nghĩa là thuế ruộng đất, thuế đất.
Nghĩa của land-tax
Danh từ
- Thuế ruộng đất.
- Kinh tế học Thuế đất.
Dạng từ của land-tax
| Số nhiều | land taxes |
Câu hỏi thường gặp
land-tax nghĩa là gì?
land-tax (danh từ) nghĩa là thuế ruộng đất, thuế đất.
land-tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của land-tax: giọng Mỹ (US) /ˈlænd.ˈtæks/.