landowner
UK/ˈlændˌəʊ.nə/
US/ˈlændˌoʊ.nɚ/
giọng máy của trình duyệt
landowner nghĩa là địa chủ.
Nghĩa của landowner
Danh từ
- Địa chủ.
Dạng từ của landowner
| Số nhiều | landowners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với landowner
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
landowner nghĩa là gì?
landowner (danh từ) nghĩa là địa chủ.
landowner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của landowner: giọng Anh (UK) /ˈlændˌəʊ.nə/, giọng Mỹ (US) /ˈlændˌoʊ.nɚ/.