langsyne Nghe giọng máy của trình duyệt langsyne nghĩa là ngày xưa, thuở xưa. Nghĩa của langsyne Danh từ Ê-cốt Ngày xưa, thuở xưa. Dạng từ của langsyne Số nhiềulangsynes Câu hỏi thường gặp langsyne nghĩa là gì?langsyne (danh từ) nghĩa là ngày xưa, thuở xưa.