TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

languet

UK/ˈlæŋɡwɪt/ US/ˈlæŋɡwɪt/ giọng máy của trình duyệt

languet nghĩa là vật dạng như lưỡi.

Nghĩa của languet

Danh từ

  1. Vật dạng như lưỡi.

Dạng từ của languet

Số nhiềulanguets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với languet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

languet nghĩa là gì?

languet (danh từ) nghĩa là vật dạng như lưỡi.

languet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của languet: giọng Anh (UK) /ˈlæŋɡwɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlæŋɡwɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.