TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lao

UK/laʊ/ US/laʊ/ giọng máy của trình duyệt

lao nghĩa là người lào, tiếng lào, lào.

Nghĩa của lao

Tính từ

  1. Thuộc Người Lào.
  2. Thuộc Tiếng Lào.

Danh từ

  1. Người Lào, tiếng Lào.

Dạng từ của lao

Số nhiềuLaos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lao

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lao

  • Lao People's Democratic Republic — Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

Câu ví dụ với lao

  • I go to Laos. Tôi đi Lào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lao nghĩa là gì?

lao (tính từ, danh từ) nghĩa là người lào, tiếng lào, lào.

lao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lao: giọng Anh (UK) /laʊ/, giọng Mỹ (US) /laʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.