TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Laozi

UK/ˈlaʊtzə/ US/ˈlaʊdzə/ giọng máy của trình duyệt

Laozi nghĩa là lão tử.

Nghĩa của Laozi

Danh từ riêng

  1. Lão Tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laozi

Đồng nghĩa

Họ từ của Laozi

Câu hỏi thường gặp

Laozi nghĩa là gì?

Laozi (danh từ riêng) nghĩa là lão tử.

Laozi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Laozi: giọng Anh (UK) /ˈlaʊtzə/, giọng Mỹ (US) /ˈlaʊdzə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.