lap
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/læp/
US/læp/
giọng máy của trình duyệt
lap nghĩa là vạt áo, vạt váy, lòng, phủ lên.
Nghĩa của lap
Danh từ
- Vạt áo, vạt váy.
- Lòng.
- the baby sat on his mother's lapđứa bé ngồi trong lòng mẹ
- Dái tai.
- Thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi).
- Vật phủ (lên một vật khác).
- Vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn).
- Thể dục, thể thao Vòng chạy, vòng đua.
- Kỹ thuật Tấm nối (đường ray) ((cũng) half lap).
- Kỹ thuật Đá mài.
- Cái liềm, cái tớp.
- Thức ăn lỏng (cho chó...).
- Tiếng vỗ bập bềnh (sóng).
Ngoại động từ
- Phủ lên, chụp lên, bọc.
- Quấn, cuộn; gói.
- to lap something round somethingquấn vật gì chung quanh vật khác
- Vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua).
- Kỹ thuật Mài bằng đá mài.
Nội động từ
- Phủ lên, chụp lên.
Động từ
- Liếm, tớp (bằng lưỡi).
- Nốc, uống ừng ực.
- Vỗ bập bềnh (sóng).
Dạng từ của lap
| Số nhiều | laps |
| Ngôi thứ ba số ít | laps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lapping |
| Quá khứ phân từ | lapped |
| Quá khứ | lapped |
Họ từ của lap
Cụm từ, thành ngữ với lap
- to be in Fortune's lap — May mắn.
- in the lap of gods — Có trời biết.
- in the lap of luxury — Trong cảnh xa hoa.
- to lap up everything one is told — Ai nói gì cũng tin.
- lap cheong — Lạp xưởng.
Câu hỏi thường gặp
lap nghĩa là gì?
lap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, động từ) nghĩa là vạt áo, vạt váy, lòng, phủ lên.
lap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lap: giọng Anh (UK) /læp/, giọng Mỹ (US) /læp/.