TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lapdog

giọng máy của trình duyệt

lapdog nghĩa là chó cảnh.

Nghĩa của lapdog

Danh từ

  1. Chó cảnh.
  2. Xúc phạm Tên tay sai.

Câu hỏi thường gặp

lapdog nghĩa là gì?

lapdog (danh từ) nghĩa là chó cảnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.