lapicide
UK/ˈlæpɪsaɪd/
US/ˈlæpɪsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
lapicide nghĩa là thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.
Nghĩa của lapicide
Danh từ
- Thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.
Dạng từ của lapicide
| Số nhiều | lapicides |
Câu hỏi thường gặp
lapicide nghĩa là gì?
lapicide (danh từ) nghĩa là thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.
lapicide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lapicide: giọng Anh (UK) /ˈlæpɪsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈlæpɪsaɪd/.