TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lapicide

UK/ˈlæpɪsaɪd/ US/ˈlæpɪsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

lapicide nghĩa là thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.

Nghĩa của lapicide

Danh từ

  1. Thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.

Dạng từ của lapicide

Số nhiềulapicides

Câu hỏi thường gặp

lapicide nghĩa là gì?

lapicide (danh từ) nghĩa là thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.

lapicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapicide: giọng Anh (UK) /ˈlæpɪsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈlæpɪsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.