TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lapidify

giọng máy của trình duyệt

lapidify nghĩa là làm hoá đá.

Nghĩa của lapidify

Ngoại động từ

  1. Làm hoá đá.

Dạng từ của lapidify

Ngôi thứ ba số ítlapidifies
Hiện tại phân từ (-ing)lapidifying
Quá khứ phân từlapidified
Quá khứlapidified

Câu hỏi thường gặp

lapidify nghĩa là gì?

lapidify (ngoại động từ) nghĩa là làm hoá đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.