lapidify
giọng máy của trình duyệt
lapidify nghĩa là làm hoá đá.
Nghĩa của lapidify
Ngoại động từ
- Làm hoá đá.
Dạng từ của lapidify
| Ngôi thứ ba số ít | lapidifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lapidifying |
| Quá khứ phân từ | lapidified |
| Quá khứ | lapidified |
Câu hỏi thường gặp
lapidify nghĩa là gì?
lapidify (ngoại động từ) nghĩa là làm hoá đá.