TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lapidate

US/ˈlæpɪˌdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

lapidate nghĩa là ném đá, ném đá cho chết.

Nghĩa của lapidate

Ngoại động từ

  1. Ném đá, ném đá cho chết.

Dạng từ của lapidate

Ngôi thứ ba số ítlapidates
Hiện tại phân từ (-ing)lapidating
Quá khứ phân từlapidated
Quá khứlapidated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lapidate

Đồng nghĩa

Họ từ của lapidate

Câu hỏi thường gặp

lapidate nghĩa là gì?

lapidate (ngoại động từ) nghĩa là ném đá, ném đá cho chết.

lapidate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapidate: giọng Mỹ (US) /ˈlæpɪˌdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.