TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

larch

UK/ˈlɑːtʃ/ US/ˈlɑɹt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

larch nghĩa là cây thông rụng lá, gỗ thông rụng lá, thông rụng lá.

Nghĩa của larch

Danh từ

  1. Cây thông rụng lá.
  2. Gỗ thông rụng lá.

Dạng từ của larch

Số nhiềularches

Câu hỏi thường gặp

larch nghĩa là gì?

larch (danh từ) nghĩa là cây thông rụng lá, gỗ thông rụng lá, thông rụng lá.

larch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larch: giọng Anh (UK) /ˈlɑːtʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑɹt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.