lard
UK/lɑːd/
US/lɑɹd/
giọng máy của trình duyệt
lard nghĩa là mỡ lợn, chêm vào, đệm vào, mỡ heo.
Nghĩa của lard
Danh từ
- Mỡ lợn.
Ngoại động từ
- Nhét mỡ vào thịt để rán.
- Nghĩa bóng Chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết).
- to lard one's speech with technical termschêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói
Dạng từ của lard
| Số nhiều | lards |
| Ngôi thứ ba số ít | lards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | larding |
| Quá khứ phân từ | larded |
| Quá khứ | larded |
Họ từ của lard
Câu hỏi thường gặp
lard nghĩa là gì?
lard (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mỡ lợn, chêm vào, đệm vào, mỡ heo.
lard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lard: giọng Anh (UK) /lɑːd/, giọng Mỹ (US) /lɑɹd/.