lardaceous
giọng máy của trình duyệt
lardaceous nghĩa là Dạng m.
Nghĩa của lardaceous
Tính từ
- Y học Dạng m.
Dạng từ của lardaceous
| So sánh hơn | more lardaceous |
| So sánh nhất | most lardaceous |
Câu hỏi thường gặp
lardaceous nghĩa là gì?
lardaceous (tính từ) nghĩa là Dạng m.