TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

larghetto

US/lɑːr.ˈɡɛ.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

larghetto nghĩa là rất chậm.

Nghĩa của larghetto

Tính từ

  1. Âm nhạc Rất chậm.

Dạng từ của larghetto

Số nhiềularghettos

Câu hỏi thường gặp

larghetto nghĩa là gì?

larghetto (tính từ) nghĩa là rất chậm.

larghetto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larghetto: giọng Mỹ (US) /lɑːr.ˈɡɛ.ˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.