largo
US/ˈlɑːr.ˌɡoʊ/
giọng máy của trình duyệt
largo nghĩa là cực chậm.
Nghĩa của largo
Tính từ
- Âm nhạc Cực chậm.
Dạng từ của largo
| Số nhiều | largos |
Câu hỏi thường gặp
largo nghĩa là gì?
largo (tính từ) nghĩa là cực chậm.
largo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của largo: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːr.ˌɡoʊ/.