laryngoscopy
giọng máy của trình duyệt
laryngoscopy nghĩa là thuật soi thanh quản.
Nghĩa của laryngoscopy
Danh từ
- Thuật soi thanh quản.
Dạng từ của laryngoscopy
| Số nhiều | laryngoscopies |
Câu hỏi thường gặp
laryngoscopy nghĩa là gì?
laryngoscopy (danh từ) nghĩa là thuật soi thanh quản.