TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laryngoscopy

giọng máy của trình duyệt

laryngoscopy nghĩa là thuật soi thanh quản.

Nghĩa của laryngoscopy

Danh từ

  1. Thuật soi thanh quản.

Dạng từ của laryngoscopy

Số nhiềularyngoscopies

Câu hỏi thường gặp

laryngoscopy nghĩa là gì?

laryngoscopy (danh từ) nghĩa là thuật soi thanh quản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.