TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lash out

giọng máy của trình duyệt

lash out nghĩa là đá bất ngờ.

Nghĩa của lash out

Cụm động từ

  1. Đá bất ngờ (ngựa).

Dạng từ của lash out

Ngôi thứ ba số ítlashes out
Hiện tại phân từ (-ing)lashing out
Quá khứ phân từlashed out
Quá khứlashed out

Câu hỏi thường gặp

lash out nghĩa là gì?

lash out (cụm động từ) nghĩa là đá bất ngờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.