lash out Nghe giọng máy của trình duyệt lash out nghĩa là đá bất ngờ. Nghĩa của lash out Cụm động từ Đá bất ngờ (ngựa). Dạng từ của lash out Ngôi thứ ba số ítlashes outHiện tại phân từ (-ing)lashing outQuá khứ phân từlashed outQuá khứlashed out Câu hỏi thường gặp lash out nghĩa là gì?lash out (cụm động từ) nghĩa là đá bất ngờ.