TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lash

UK/læʃ/ US/læʃ/ giọng máy của trình duyệt

lash nghĩa là cái roi, đánh, quất, kích thích.

Nghĩa của lash

Danh từ

  1. Dây buộc ở đầu roi.
  2. Cái roi.
  3. Cái đánh, cái quất; sự đánh, sự quất bằng roi.
    • to be sentenced to the lashbị phạt roi, bị phạt đòn
  4. Lông mi.
  5. Sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích.
    • to be under the lashbị đả kích gay gắt

Động từ

  1. Đánh, quất.
    • to lash a horse across the back with a whipquất roi vào lưng ngựa
    • to lash its tailquất đuôi vào hông (thú)
    • to lash against the windowstạt mạnh vào cửa sổ (mưa)
    • to lash [against] the shoređánh vào bờ, đập vào bờ (sóng)
  2. Kích thích, kích động.
    • speaker lashes audience into a furydiễn giả kích động những người nghe làm cho họ phẫn nộ
  3. Mắng nhiếc, xỉ vả; chỉ trích, đả kích.
  4. Buộc, trôi.
    • to lash two things togetherbuộc hai cái lại với nhau

Dạng từ của lash

Số nhiềulashes
Ngôi thứ ba số ítlashes
Hiện tại phân từ (-ing)lashing
Quá khứ phân từlashed
Quá khứlashed
So sánh hơnmore lash
So sánh nhấtmost lash

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lash

Đồng nghĩa

Họ từ của lash

Cụm từ, thành ngữ với lash

  • to lash out — Đá bất ngờ (ngựa).
  • to lash out at someone — Chửi mắng như tát nước vào mặt ai.
  • to lash out into strong language — Chửi rủa một thôi một hồi.

Câu hỏi thường gặp

lash nghĩa là gì?

lash (danh từ, động từ) nghĩa là cái roi, đánh, quất, kích thích.

lash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lash: giọng Anh (UK) /læʃ/, giọng Mỹ (US) /læʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.