TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lastborn

UK/ˈlɑːstˌbɔː(ɹ)n/ US/ˈlɑːstˌbɔː(ɹ)n/ giọng máy của trình duyệt

lastborn nghĩa là út, con út.

Nghĩa của lastborn

Danh từ

  1. Út, con út.

Tính từ

  1. Út.

Dạng từ của lastborn

Số nhiềulastborns

Câu hỏi thường gặp

lastborn nghĩa là gì?

lastborn (danh từ, tính từ) nghĩa là út, con út.

lastborn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lastborn: giọng Anh (UK) /ˈlɑːstˌbɔː(ɹ)n/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑːstˌbɔː(ɹ)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.