TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latakia

UK/latəˈkiːə/ US/ˌlætəˈkiːə/ giọng máy của trình duyệt

latakia nghĩa là thuốc lá latakia.

Nghĩa của latakia

Danh từ

  1. Thuốc lá latakia (hương thơm ngát ở Xiri).

Dạng từ của latakia

Số nhiềulatakias

Câu hỏi thường gặp

latakia nghĩa là gì?

latakia (danh từ) nghĩa là thuốc lá latakia.

latakia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latakia: giọng Anh (UK) /latəˈkiːə/, giọng Mỹ (US) /ˌlætəˈkiːə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.