TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latch

UK/læt͡ʃ/ US/læt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

latch nghĩa là chốt cửa, then cửa, khoá rập ngoài, đóng bằng chốt.

Nghĩa của latch

Danh từ

  1. Chốt cửa, then cửa.
    • the leave the doorđóng cửa bằng then
  2. Khoá rập ngoài.

Ngoại động từ

  1. Đóng (cửa) bằng chốt, gài then.

Dạng từ của latch

Ngôi thứ ba số ítlatches
Hiện tại phân từ (-ing)latching
Quá khứ phân từlatched
Quá khứlatched
Số nhiềulatches

Họ từ của latch

Câu hỏi thường gặp

latch nghĩa là gì?

latch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa, khoá rập ngoài, đóng bằng chốt.

latch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latch: giọng Anh (UK) /læt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /læt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.