TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latchet

US/ˈlæ.tʃət/ giọng máy của trình duyệt

latchet nghĩa là dây giày.

Nghĩa của latchet

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Dây giày (bằng da).

Dạng từ của latchet

Số nhiềulatchets

Câu hỏi thường gặp

latchet nghĩa là gì?

latchet (danh từ) nghĩa là dây giày.

latchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latchet: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.tʃət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.