latchkey
US/ˈlæt͡ʃˌki/
giọng máy của trình duyệt
latchkey nghĩa là chìa khoá rập ngoài.
Nghĩa của latchkey
Danh từ
- Chìa khoá rập ngoài.
- Nghĩa bóng Biểu tượng của sự giải phóng.
Dạng từ của latchkey
| Số nhiều | latchkeys |
| Ngôi thứ ba số ít | latchkeys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | latchkeying |
| Quá khứ phân từ | latchkeyed |
| Quá khứ | latchkeyed |
Câu hỏi thường gặp
latchkey nghĩa là gì?
latchkey (danh từ) nghĩa là chìa khoá rập ngoài.
latchkey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của latchkey: giọng Mỹ (US) /ˈlæt͡ʃˌki/.