laterite
UK/ˈlatəɹʌɪt/
giọng máy của trình duyệt
laterite nghĩa là đá ong.
Nghĩa của laterite
Danh từ
- Laterit, đá ong.
Dạng từ của laterite
| Số nhiều | laterites |
Câu hỏi thường gặp
laterite nghĩa là gì?
laterite (danh từ) nghĩa là đá ong.
laterite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laterite: giọng Anh (UK) /ˈlatəɹʌɪt/.