latifundia
giọng máy của trình duyệt
latifundia nghĩa là đại điền trang.
Nghĩa của latifundia
Danh từ
- Đại điền trang.
Câu hỏi thường gặp
latifundia nghĩa là gì?
latifundia (danh từ) nghĩa là đại điền trang.
latifundia nghĩa là đại điền trang.
latifundia (danh từ) nghĩa là đại điền trang.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.