Latin
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlæt.ɪn/
US/ˈlæt.ɪn/
giọng máy của trình duyệt
Latin nghĩa là la mã, (tiếng) latinh, latinh, tiếng latinh.
Nghĩa của Latin
Danh từ riêng
- Người La-tinh.
- Tiếng La-tinh.
- classical Latintiếng La-tinh cổ điển
- modern Latintiếng La-tinh hiện đại
- thieves' Latintiếng lóng của bọn ăn cắp
Tính từ
- Thuộc Rô-ma (xưa gọi là Latium).
- Thuộc La-tinh.
- the Latin peoplesnhững dân tộc thuộc nền văn hoá La-tinh (như Pháp, Tây-ban-nha, Ý, Bồ-đào-nha, Ru-ma-ni)
- Latin AmericaChâu mỹ La-tinh
- Latin Quarterxóm La-tinh (khu các trường đại học, có nhiều sinh viên ở Pa-ri)
Dạng từ của Latin
| Số nhiều | Latins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Latin
Đồng nghĩa
Họ từ của Latin
Cụm từ, thành ngữ với Latin
- Latin America — Mỹ Latinh.
- Latin Church — Giáo hội Latinh.
- Latin alphabet — Bảng chữ cái La-tinh.
Câu ví dụ với Latin
- Many English words are derived from Latin. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.
- DeepL also translates what's written in Latin into Turkish! DeepL cũng dịch được văn bản tiếng Latin sang tiếng Thổ Nhĩ Kì!
- Latin doesn't have any articles. Tiếng La-tinh không có mạo từ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Latin nghĩa là gì?
Latin (danh từ riêng, tính từ) nghĩa là la mã, (tiếng) latinh, latinh, tiếng latinh.
Latin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Latin: giọng Anh (UK) /ˈlæt.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈlæt.ɪn/.