TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latter end

giọng máy của trình duyệt

latter end nghĩa là sự chấm dứt, sự chết.

Nghĩa của latter end

Danh từ

  1. Sự chấm dứt, sự chết.

Dạng từ của latter end

Số nhiềulatter ends

Câu hỏi thường gặp

latter end nghĩa là gì?

latter end (danh từ) nghĩa là sự chấm dứt, sự chết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.