TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Latvia

UK/ˈlætvi.ə/ US/ˈlætvi.ə/ giọng máy của trình duyệt

Latvia nghĩa là lát-vi-a.

Nghĩa của Latvia

Danh từ riêng

  1. Lát-vi-a.

Câu hỏi thường gặp

Latvia nghĩa là gì?

Latvia (danh từ riêng) nghĩa là lát-vi-a.

Latvia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Latvia: giọng Anh (UK) /ˈlætvi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlætvi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.