Latvian
UK/ˈlætvi.ən/
US/ˈlætvi.ən/
giọng máy của trình duyệt
Latvian nghĩa là người latvia, lát-vi-a.
Nghĩa của Latvian
Tính từ
- Người Latvia.
- Ngôn ngữ vùng Bantic của người Latvia.
Dạng từ của Latvian
| Số nhiều | Latvians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Latvian
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ Latvian
Từ Latvia và -ian.
Câu hỏi thường gặp
Latvian nghĩa là gì?
Latvian (tính từ) nghĩa là người latvia, lát-vi-a.
Latvian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Latvian: giọng Anh (UK) /ˈlætvi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈlætvi.ən/.