TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lauan

US/ˈlu(w)ɑn/ giọng máy của trình duyệt

lauan nghĩa là Gỗ Phi-líp-pin.

Nghĩa của lauan

Danh từ

  1. Gỗ Phi-líp-pin.

Dạng từ của lauan

Số nhiềulauans

Câu hỏi thường gặp

lauan nghĩa là gì?

lauan (danh từ) nghĩa là Gỗ Phi-líp-pin.

lauan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lauan: giọng Mỹ (US) /ˈlu(w)ɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.