TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laudanum

UK/ˈlɔːdənəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈlɔːdənəm/ giọng máy của trình duyệt

laudanum nghĩa là cồn thuốc phiện.

Nghĩa của laudanum

Danh từ

  1. Lauddanom, cồn thuốc phiện.

Dạng từ của laudanum

Số nhiềulaudanums
Ngôi thứ ba số ítlaudanums
Hiện tại phân từ (-ing)laudanuming
Quá khứ phân từlaudanumed
Quá khứlaudanumed

Câu hỏi thường gặp

laudanum nghĩa là gì?

laudanum (danh từ) nghĩa là cồn thuốc phiện.

laudanum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laudanum: giọng Anh (UK) /ˈlɔːdənəm/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔːdənəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.