laudanum
UK/ˈlɔːdənəm/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈlɔːdənəm/ giọng máy của trình duyệt
laudanum nghĩa là cồn thuốc phiện.
Nghĩa của laudanum
Danh từ
- Lauddanom, cồn thuốc phiện.
Dạng từ của laudanum
| Số nhiều | laudanums |
| Ngôi thứ ba số ít | laudanums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | laudanuming |
| Quá khứ phân từ | laudanumed |
| Quá khứ | laudanumed |
Câu hỏi thường gặp
laudanum nghĩa là gì?
laudanum (danh từ) nghĩa là cồn thuốc phiện.
laudanum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laudanum: giọng Anh (UK) /ˈlɔːdənəm/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔːdənəm/.