laugh in one's sleeve
giọng máy của trình duyệt
laugh in one's sleeve nghĩa là cười thầm.
Nghĩa của laugh in one's sleeve
Cụm động từ
- Cười thầm.
Dạng từ của laugh in one's sleeve
| Ngôi thứ ba số ít | laughs in one's sleeve |
| Hiện tại phân từ (-ing) | laughing in one's sleeve |
| Quá khứ phân từ | laughed in one's sleeve |
| Quá khứ | laughed in one's sleeve |
Câu hỏi thường gặp
laugh in one's sleeve nghĩa là gì?
laugh in one's sleeve (cụm động từ) nghĩa là cười thầm.