TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laughable

UK/ˈlɑːfəbl̩/ US/ˈlæfəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

laughable nghĩa là tức cười, nực cười.

Nghĩa của laughable

Tính từ

  1. Tức cười, nực cười.

Dạng từ của laughable

So sánh hơnmore laughable
So sánh nhấtmost laughable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laughable

Đồng nghĩa

Họ từ của laughable

Câu hỏi thường gặp

laughable nghĩa là gì?

laughable (tính từ) nghĩa là tức cười, nực cười.

laughable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laughable: giọng Anh (UK) /ˈlɑːfəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈlæfəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.