TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laugh in someone's face

giọng máy của trình duyệt

laugh in someone's face nghĩa là cười vào mặt ai, chế diễu ai.

Nghĩa của laugh in someone's face

Cụm động từ

  1. Cười vào mặt ai, chế diễu ai, chế nhạo ai.

Dạng từ của laugh in someone's face

Ngôi thứ ba số ítlaughs in someone's face
Hiện tại phân từ (-ing)laughing in someone's face
Quá khứ phân từlaughed in someone's face
Quá khứlaughed in someone's face

Câu hỏi thường gặp

laugh in someone's face nghĩa là gì?

laugh in someone's face (cụm động từ) nghĩa là cười vào mặt ai, chế diễu ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.