TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lauraceous

US/ˌlɔɹˈeɪ.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

lauraceous nghĩa là họ long não.

Nghĩa của lauraceous

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) họ long não.

Dạng từ của lauraceous

So sánh hơnmore lauraceous
So sánh nhấtmost lauraceous

Câu hỏi thường gặp

lauraceous nghĩa là gì?

lauraceous (tính từ) nghĩa là họ long não.

lauraceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lauraceous: giọng Mỹ (US) /ˌlɔɹˈeɪ.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.