TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavage

US/lə.ˈvɑːʒ/ giọng máy của trình duyệt

lavage nghĩa là sự rửa.

Nghĩa của lavage

Danh từ

  1. Sự rửa; phương pháp trị liệu bằng cách rửa một bộ phận trong cơ thể.

Dạng từ của lavage

Số nhiềulavages
Ngôi thứ ba số ítlavages
Hiện tại phân từ (-ing)lavaging
Quá khứ phân từlavaged
Quá khứlavaged

Câu hỏi thường gặp

lavage nghĩa là gì?

lavage (danh từ) nghĩa là sự rửa.

lavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavage: giọng Mỹ (US) /lə.ˈvɑːʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.