lavation
UK/leɪˈveɪ.ʃən/
US/leɪˈveɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
lavation nghĩa là sự rửa.
Nghĩa của lavation
Danh từ
- Sự rửa.
Dạng từ của lavation
| Số nhiều | lavations |
Câu hỏi thường gặp
lavation nghĩa là gì?
lavation (danh từ) nghĩa là sự rửa.
lavation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavation: giọng Anh (UK) /leɪˈveɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /leɪˈveɪ.ʃən/.