TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavatory

UK/ˈlæv.ə.tɹi/ US/ˈlæv.ə.t(ɔ)ɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

lavatory nghĩa là phòng rửa mặt, nhà xí máy, nhà tiêu máy.

Nghĩa của lavatory

Danh từ

  1. Phòng rửa mặt.
  2. Nhà xí máy, nhà tiêu máy.

Dạng từ của lavatory

Số nhiềulavatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lavatory

Đồng nghĩa

Họ từ của lavatory

Câu hỏi thường gặp

lavatory nghĩa là gì?

lavatory (danh từ) nghĩa là phòng rửa mặt, nhà xí máy, nhà tiêu máy.

lavatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavatory: giọng Anh (UK) /ˈlæv.ə.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlæv.ə.t(ɔ)ɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.