lavatory
UK/ˈlæv.ə.tɹi/
US/ˈlæv.ə.t(ɔ)ɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
lavatory nghĩa là phòng rửa mặt, nhà xí máy, nhà tiêu máy.
Nghĩa của lavatory
Danh từ
- Phòng rửa mặt.
- Nhà xí máy, nhà tiêu máy.
Dạng từ của lavatory
| Số nhiều | lavatories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lavatory
Đồng nghĩa
Họ từ của lavatory
Câu hỏi thường gặp
lavatory nghĩa là gì?
lavatory (danh từ) nghĩa là phòng rửa mặt, nhà xí máy, nhà tiêu máy.
lavatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavatory: giọng Anh (UK) /ˈlæv.ə.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlæv.ə.t(ɔ)ɹ.i/.