TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavational

giọng máy của trình duyệt

lavational nghĩa là sự rửa.

Nghĩa của lavational

Tính từ

  1. Thuộc Sự rửa.

Câu hỏi thường gặp

lavational nghĩa là gì?

lavational (tính từ) nghĩa là sự rửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.