lavational
giọng máy của trình duyệt
lavational nghĩa là sự rửa.
Nghĩa của lavational
Tính từ
- Thuộc Sự rửa.
Câu hỏi thường gặp
lavational nghĩa là gì?
lavational (tính từ) nghĩa là sự rửa.
lavational nghĩa là sự rửa.
lavational (tính từ) nghĩa là sự rửa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.