lavement Nghe giọng máy của trình duyệt lavement nghĩa là sự rửa, sự thụt. Nghĩa của lavement Danh từ Y học Sự rửa, sự thụt. Dạng từ của lavement Số nhiềulavements Câu hỏi thường gặp lavement nghĩa là gì?lavement (danh từ) nghĩa là sự rửa, sự thụt.