lave
UK/leɪv/
US/leɪv/
giọng máy của trình duyệt
lave nghĩa là tắm rửa, chảy qua, trôi qua.
Nghĩa của lave
Ngoại động từ
- Tắm rửa.
- Chảy qua, trôi qua (dòng nước).
Dạng từ của lave
| Ngôi thứ ba số ít | laves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | laving |
| Quá khứ phân từ | laved |
| Quá khứ | laved |
| Số nhiều | laves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lave
Đồng nghĩa
Họ từ của lave
Câu hỏi thường gặp
lave nghĩa là gì?
lave (ngoại động từ) nghĩa là tắm rửa, chảy qua, trôi qua.
lave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lave: giọng Anh (UK) /leɪv/, giọng Mỹ (US) /leɪv/.