TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lave

UK/leɪv/ US/leɪv/ giọng máy của trình duyệt

lave nghĩa là tắm rửa, chảy qua, trôi qua.

Nghĩa của lave

Ngoại động từ

  1. Tắm rửa.
  2. Chảy qua, trôi qua (dòng nước).

Dạng từ của lave

Ngôi thứ ba số ítlaves
Hiện tại phân từ (-ing)laving
Quá khứ phân từlaved
Quá khứlaved
Số nhiềulaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lave

Đồng nghĩa

Họ từ của lave

Câu hỏi thường gặp

lave nghĩa là gì?

lave (ngoại động từ) nghĩa là tắm rửa, chảy qua, trôi qua.

lave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lave: giọng Anh (UK) /leɪv/, giọng Mỹ (US) /leɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.