TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavender

UK/ˈlæv.ən.dəː/ US/ˈlæv.ən.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

lavender nghĩa là cây oải hương, màu hoa oải hương, xức nước oải hương, ướp hoa oải hương.

Nghĩa của lavender

Danh từ

  1. Cây oải hương, hoa oải hương ((cũng) spike).
  2. Màu hoa oải hương (xanh nhạt hơi pha đỏ).
  3. Như Lavender-water.

Ngoại động từ

  1. Xức nước oải hương, ướp hoa oải hương.

Dạng từ của lavender

Số nhiềulavenders
So sánh hơnmore lavender
So sánh nhấtmost lavender
Ngôi thứ ba số ítlavenders
Hiện tại phân từ (-ing)lavendering
Quá khứ phân từlavendered
Quá khứlavendered

Họ từ của lavender

Cụm từ, thành ngữ với lavender

  • to be brought up in lavender — Được nuông chiều.
  • to lay [up] in lavender — Ướp hoa oải hương; (Thường), (nghĩa bóng) xếp lại để dành.

Câu hỏi thường gặp

lavender nghĩa là gì?

lavender (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây oải hương, màu hoa oải hương, xức nước oải hương, ướp hoa oải hương.

lavender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavender: giọng Anh (UK) /ˈlæv.ən.dəː/, giọng Mỹ (US) /ˈlæv.ən.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.