lavender
UK/ˈlæv.ən.dəː/
US/ˈlæv.ən.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
lavender nghĩa là cây oải hương, màu hoa oải hương, xức nước oải hương, ướp hoa oải hương.
Nghĩa của lavender
Danh từ
- Cây oải hương, hoa oải hương ((cũng) spike).
- Màu hoa oải hương (xanh nhạt hơi pha đỏ).
- Như Lavender-water.
Ngoại động từ
- Xức nước oải hương, ướp hoa oải hương.
Dạng từ của lavender
| Số nhiều | lavenders |
| So sánh hơn | more lavender |
| So sánh nhất | most lavender |
| Ngôi thứ ba số ít | lavenders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lavendering |
| Quá khứ phân từ | lavendered |
| Quá khứ | lavendered |
Họ từ của lavender
Cụm từ, thành ngữ với lavender
- to be brought up in lavender — Được nuông chiều.
- to lay [up] in lavender — Ướp hoa oải hương; (Thường), (nghĩa bóng) xếp lại để dành.
Câu hỏi thường gặp
lavender nghĩa là gì?
lavender (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây oải hương, màu hoa oải hương, xức nước oải hương, ướp hoa oải hương.
lavender phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavender: giọng Anh (UK) /ˈlæv.ən.dəː/, giọng Mỹ (US) /ˈlæv.ən.dɚ/.