TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavender-water

US/ˈlæ.vən.dɜː.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

lavender-water nghĩa là nước hoa oải hương.

Nghĩa của lavender-water

Danh từ

  1. Nước hoa oải hương.

Dạng từ của lavender-water

Số nhiềulavender waters

Câu hỏi thường gặp

lavender-water nghĩa là gì?

lavender-water (danh từ) nghĩa là nước hoa oải hương.

lavender-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavender-water: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.vən.dɜː.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.