TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laverock

UK/ˈlævəɹək/ US/ˈlævəɹək/ giọng máy của trình duyệt

laverock nghĩa là chim chiền chiện.

Nghĩa của laverock

Danh từ

  1. Thơ ca Chim chiền chiện.

Dạng từ của laverock

Số nhiềulaverocks

Câu hỏi thường gặp

laverock nghĩa là gì?

laverock (danh từ) nghĩa là chim chiền chiện.

laverock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laverock: giọng Anh (UK) /ˈlævəɹək/, giọng Mỹ (US) /ˈlævəɹək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.