lavishly
UK/ˈlævɪʃli/
US/ˈlævɪʃli/
giọng máy của trình duyệt
lavishly nghĩa là phung phí, hoang toàng.
Nghĩa của lavishly
Phó từ
- Phung phí, hoang toàng.
Dạng từ của lavishly
| So sánh hơn | more lavishly |
| So sánh nhất | most lavishly |
Câu hỏi thường gặp
lavishly nghĩa là gì?
lavishly (phó từ) nghĩa là phung phí, hoang toàng.
lavishly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavishly: giọng Anh (UK) /ˈlævɪʃli/, giọng Mỹ (US) /ˈlævɪʃli/.