TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavishness

UK/ˈlæv.ɪʃ.nɪs/ US/ˈlæv.ɪʃ.nɪs/ giọng máy của trình duyệt

lavishness nghĩa là tính hay xài phí, tính hoang toàng.

Nghĩa của lavishness

Danh từ

  1. Tính hay xài phí, tính hoang toàng.

Dạng từ của lavishness

Số nhiềulavishnesses

Câu hỏi thường gặp

lavishness nghĩa là gì?

lavishness (danh từ) nghĩa là tính hay xài phí, tính hoang toàng.

lavishness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavishness: giọng Anh (UK) /ˈlæv.ɪʃ.nɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈlæv.ɪʃ.nɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.