TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lavolta

giọng máy của trình duyệt

lavolta nghĩa là Điểu nhảy lavôta trước đây của Pháp.

Nghĩa của lavolta

Danh từ

  1. Điểu nhảy lavôta trước đây của Pháp.

Dạng từ của lavolta

Số nhiềulavoltas

Câu hỏi thường gặp

lavolta nghĩa là gì?

lavolta (danh từ) nghĩa là Điểu nhảy lavôta trước đây của Pháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.