TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lawny

UK/ˈlɔːni/ giọng máy của trình duyệt

lawny nghĩa là vải batit, có nhiều c.

Nghĩa của lawny

Tính từ

  1. Thuộc Vải batit; như vải batit.
  2. Có nhiều c.

Câu hỏi thường gặp

lawny nghĩa là gì?

lawny (tính từ) nghĩa là vải batit, có nhiều c.

lawny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lawny: giọng Anh (UK) /ˈlɔːni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.